Phân Tích Ngành

Tính năng Phân tích Ngành cho phép bạn đánh giá hoạt động của một công ty trong lĩnh vực kinh doanh chính và so sánh nó với các ngành khác.

Các Nhóm Chỉ số Tài chính:

Tính năng Phân tích ngành cung cấp cho bạn một loạt các nhóm chỉ số tài chính, các nhóm này sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại hình công ty như Doanh nghiệp, Ngân hàng và Chứng khoán. Mỗi bảng tập trung vào một nhóm chỉ số với một bảng dữ liệu và một biểu đồ tương ứng. Để biết thêm thông tin về các nhóm chỉ số sẽ được áp dụng cho từng loại hình công ty, tham khảo mục Chỉ Số Tài Chính.

So sánh ngành

Chức năng này giúp bạn so sánh giữa 2 ngành với nhau, dựa trên lĩnh vực kinh doanh chính của công ty đang chọn với một ngành khác. Lĩnh vực đăng kí kinh doanh của công ty gốc sẽ được hệ thống tự động chọn làm mặc định. Bạn có thể lựa chọn ngành muốn so sánh tại ô bên cạnh:

Hình 1: Chọn ngành so sánh
  • Bộ lọc bao gồm các ngành thuộc hệ thống VSIC, được phân chia theo 3 cấp độ.

  • Ngành mặc định là ngành mà doanh nghiệp đang hoạt động; người dùng có thể thay đổi khi cần.

  • Ngành so sánh cho phép lựa chọn linh hoạt để đối chiếu với ngành mặc định.

Ý nghĩa: Giúp người dùng chủ động so sánh và phân tích hiệu quả hoạt động giữa các ngành khác nhau.

1. Các chỉ số trọng yếu

Các chỉ số trọng yếu bao gồm điểm rủi ro tín dụng và các chỉ số tài chính, phản ánh mức độ rủi ro và sức khỏe tài chính tổng thể của một ngành. Thông qua các chỉ số này, hệ thống xác định vị trí tương đối của ngành so với các ngành khác dựa trên thang phân bố giá trị riêng cho từng chỉ số.

Hình 2: Các chỉ số trọng yếu
  • Điểm rủi ro trung vị ngành (0–1000): điểm trung vị từ tất cả doanh nghiệp thuộc ngành được chọn tại ngày cập nhật, điểm càng cao thể hiện rủi ro càng thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu thuần: tăng trưởng YoY% doanh thu thuần so với năm trước.

  • Biên lợi nhuận ròng: lợi nhuần ròng chia cho doanh thu thuần, thể hiện tỷ trọng lợi nhuận ròng trong doanh thu.

  • ROA: lợi nhuận ròng chia cho bình quân tổng tài sản năm nay và năm trước, đo lường khả năng sinh lời từ tổng tài sản mà ngành sở hữu.

  • Tổng nợ vay/VCSH: thể hiện mức độ sử dụng nợ để tài trợ cho tài sản của ngành so với vốn chủ sở hữu, cho thấy ngành dùng bao nhiêu đồng nợ cho mỗi đồng vốn tự có.

  • Tỷ số thanh khoản hiện thời: tài sản lưu động chia cho nợ ngắn hạn, đo lường khả năng một ngành trả hết nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn.

  • Thang giá trị: hiển thị giá trị của từng chỉ số ngành và xác định vị trí của ngành so với tất cả các ngành còn lại.

Ý nghĩa: Hỗ trợ đánh giá rủi ro và sức khỏe tài chính của ngành, đồng thời xác định vị thế so với các ngành khác.

2. Phân tích chỉ số tài chính, hoạt động & rủi ro

2.1. Phân tích chỉ số tài chính

Hình 3: Bảng Chỉ số tài chính

Bao gồm các chỉ số tài chính trong phần 1. Các chỉ số trọng yếu và các chỉ số sau:

  • Tăng trưởng tài sản: tăng trưởng YoY% tổng tài sản so với năm trước.

  • Biên EBITDA: lợi nhuần ròng chia cho doanh thu thuần, thể hiện tỷ trọng lợi nhuận EBITDA trong doanh thu.

  • Tổng nợ vay/Tổng tài sản: cho biết tỷ lệ phần trăm tài sản của doanh nghiệp được tài trợ bằng nợ vay so với tổng tài sản, giúp đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro của ngành.

  • ROE: lợi nhuận ròng chia cho bình quân tổng VCSH năm nay và năm trước, đo lường hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

  • Tỷ số thanh khoản nhanh: (Tiền và các khoản tương đương tiền + Chứng khoán kinh doanh + Các khoản phải thu ngắn hạn)/nợ ngắn hạn, đo lường khả năng doanh nghiệp dùng tài sản lưu động có tính thanh khoản cao để thanh toán ngay lập tức các khoản nợ ngắn hạn, mà không cần phụ thuộc vào việc bán hàng tồn kho.

Ý nghĩa: Giúp người dùng có cái nhìn chi tiết về sức khỏe tài chính của ngành, đồng thời so sánh với chỉ số ngành của năm trước và đối chiếu với ngành so sánh.

2.2. Phân tích chỉ số hoạt động và rủi ro

Hình 4: Bảng Chỉ số hoạt động và rủi ro

Bao gồm các chỉ số phản ánh tình trạng hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành và mức độ rủi ro ngành

  • Tỷ lệ doanh nghiệp ngừng hoạt động: Số lượng doanh nghiệp ngừng hoạt động trong kỳ chia tổng số doanh nghiệp trong ngành tại đầu kỳ thời điểm tính

  • Tỷ lệ doanh nghiệp mở mới và hoạt động lại: Số lượng doanh nghiệp mở mới và hoạt động lại chia tổng số doanh nghiệp trong ngành tại cuối kỳ thời điểm tính

  • Điểm rủi ro trung vị ngành (0-1000) và Loại rủi ro: Điểm rủi ro đi kèm mức độ rủi ro bằng chữ

Ý nghĩa: Giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về tình trạng hoạt động kinh doanh và mức độ rủi ro của ngành, đồng thời so sánh với chỉ số ngành của năm trước và đối chiếu với ngành so sánh.

3. Biểu đồ so sánh đa tiêu chí

Hình 5: Biểu đồ so sánh đa tiêu chí

Chia thành 6 tiêu chí chính:

  • Tăng trưởng: Lấy chỉ số Tăng trưởng doanh thu thuần làm đại diện.

  • Khả năng sinh lời: Lấy chỉ số Biên lợi nhuận ròng làm đại diện.

  • Đòn bẩy tài chính: Lấy chỉ số Tổng nợ vay/VCSH làm đại diện.

  • Hiệu quả hoạt động: Lấy chỉ số ROA làm đại diện.

  • Khả năng thanh khoản: Lấy chỉ số Tỷ số thanh khoản hiện thời làm đại diện.

  • Hoạt động kinh doanh: Lấy chỉ số Tỷ lệ doanh nghiệp ngừng hoạt động làm đại diện.

So sánh các tiêu chí ngành trên biểu đồ radar giữa ngành được chọn, ngành so sánh và toàn bộ các ngành.

Ý nghĩa: Giúp người đọc dễ dàng trực quan hóa mức độ thể hiện của ngành so với các ngành khác.

4. Phân bổ điểm số rủi ro

Hình 6: Biểu đồ phân bổ điểm số rủi ro

Thể hiện phân bố điểm rủi ro của doanh nghiệp có mức rủi ro cao nhất, thấp nhất và trung vị trong ngành trong 5 năm gần nhất, đồng thời so sánh giữa ngành được chọn và ngành so sánh.

Ý nghĩa: Giúp người đọc đánh giá mức độ rủi ro và mức độ chênh lệch rủi ro giữa các doanh nghiệp trong ngành theo thời gian, đồng thời đối chiếu giữa các ngành.

5. Nhận xét

Hình 8: Nội dung phần nhận xét của một công ty

Nội dung các nhận xét bao gồm:

  • Các chỉ số vĩ mô như sản lượng & giá trị sản xuất, xuất nhập khẩu, cung cầu tùy theo đặc thù từng ngành

  • Các thông tin thị trường, chính sách, quy định trong và ngoài nước

Các nhận xét được cập nhật từng quý.

Ý nghĩa: Giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về ngành và thị trường tại thời điểm gần nhất

6. Phân tích theo phân khúc

6.1. Quy mô ngành và số lượng công ty

Phân tích theo phân khúc nhằm phân loại các doanh nghiệp trong ngành theo nhiều nhóm khác nhau và tổng hợp thành từng khối. Phân tích tập trung vào ba chiều so sánh chính: doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước; tập đoàn lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ; công ty niêm yết và công ty tư nhân lớn.

Hình 9: Biểu đồ quy mô ngành và số lượng công ty

Các dữ liệu bao gồm:

  • Quy mô: Gồm các khoản mục: tổng tài sản, tổng doanh thu, tổng nợ

  • Số lượng công ty

Ý nghĩa: Giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về quy mô của từng phân khúc doanh nghiệp trong cùng một ngành, đồng thời so sánh giữa ngành được chọn và ngành so sánh.

6.2. Tương quan chỉ số

Hình 10: Biểu đồ tương quan chỉ số

Bao gồm các chỉ số trong phần 1. Các chỉ số trọng yếu

Ý nghĩa: Giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về sức khỏe tài chính giữa các khối doanh nghiệp trong cùng một ngành, đồng thời so sánh giữa ngành được chọn và ngành so sánh.

7. Biểu đồ tương tác

Biểu đồ đi kèm với mỗi bảng thông tin, nhằm mục đích trực quan hóa dữ liệu được trình bày trong bảng. Mỗi chỉ số tài chính được lựa chọn sẽ thể hiện trên biểu đồ, cho phép bạn dễ dàng xác định các xu hướng, mẫu và các biến thể.

Bằng cách nhấp vào liên kết "Hiển thị trên biểu đồ", bạn có thể chọn lọc các chỉ sổ nhất định để hiển thị trên biểu đồ, giúp người dùng tập trung phân tích hơn.

Hình 11: Bảng thông tin

Last updated